Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
正常
Từ ghép: 正常 zhèngcháng
正常
Nghĩa tiếng Việt
Bình thường / thông thường
Âm Hán-Việt
CHÍNH THƯỜNG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.