Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 正常

Từ ghép: 正常 zhèngcháng

正常
Nghĩa tiếng Việt
Bình thường / thông thường
Âm Hán-Việt
CHÍNH THƯỜNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 正常

Từ 正常 nghĩa là gì?

Từ ghép 正常 (zhèngcháng) có nghĩa tiếng Việt là "Bình thường / thông thường", âm Hán-Việt là CHÍNH THƯỜNG.

Từ 正常 đọc pinyin như thế nào?

Từ 正常 có pinyin là zhèngcháng (Hán-Việt: CHÍNH THƯỜNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 正常 gồm những chữ Hán nào?

Từ 正常 được tạo thành từ 2 chữ: 正 (zhèng: Đang, đúng, chính xác); 常 (cháng: Thường xuyên).

Nguồn dữ liệu