Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 正式

Từ ghép: 正式 zhèngshì

正式
Nghĩa tiếng Việt
Trang trọng; chính thức
Âm Hán-Việt
CHÍNH THỨC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 正式

Từ 正式 nghĩa là gì?

Từ ghép 正式 (zhèngshì) có nghĩa tiếng Việt là "Trang trọng; chính thức", âm Hán-Việt là CHÍNH THỨC.

Từ 正式 đọc pinyin như thế nào?

Từ 正式 có pinyin là zhèngshì (Hán-Việt: CHÍNH THỨC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 正式 gồm những chữ Hán nào?

Từ 正式 được tạo thành từ 2 chữ: 正 (zhèng: Đang, đúng, chính xác); 式 (shì: Thức: loại).

Nguồn dữ liệu