Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 正式

Từ ghép: 正式 zhèngshì

正式
Nghĩa tiếng Việt
Trang trọng; chính thức
Âm Hán-Việt
CHÍNH THỨC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.