Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 正确

Từ ghép: 正确 zhèngquè

正确
Nghĩa tiếng Việt
Đúng; chính xác; phải; hợp lý
Âm Hán-Việt
CHÍNH XÁC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 正确

Từ 正确 nghĩa là gì?

Từ ghép 正确 (zhèngquè) có nghĩa tiếng Việt là "Đúng; chính xác; phải; hợp lý", âm Hán-Việt là CHÍNH XÁC.

Từ 正确 đọc pinyin như thế nào?

Từ 正确 có pinyin là zhèngquè (Hán-Việt: CHÍNH XÁC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 正确 gồm những chữ Hán nào?

Từ 正确 được tạo thành từ 2 chữ: 正 (zhèng: Đang, đúng, chính xác); 确 (què: Xác / Khác: chắc chắn, chắc chắn;).

Nguồn dữ liệu