Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 比如

Từ ghép: 比如 bǐrú

比如
Nghĩa tiếng Việt
Ví dụ / chẳng hạn / như là
Âm Hán-Việt
TỈ NHƯ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.