Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 比较

Từ ghép: 比较 bǐjiào

比较
Nghĩa tiếng Việt
So sánh / đối chiếu / tương đối / khá / phân tích so sánh / sự so sánh
Âm Hán-Việt
TỈ GIẢO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 比较

Từ 比较 nghĩa là gì?

Từ ghép 比较 (bǐjiào) có nghĩa tiếng Việt là "So sánh / đối chiếu / tương đối / khá / phân tích so sánh / sự so sánh", âm Hán-Việt là TỈ GIẢO.

Từ 比较 đọc pinyin như thế nào?

Từ 比较 có pinyin là bǐjiào (Hán-Việt: TỈ GIẢO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 比较 gồm những chữ Hán nào?

Từ 比较 được tạo thành từ 2 chữ: 比 (bǐ: So với, so sánh); 较 (jiào: Khá là, tương đối, so sánh).

Nguồn dữ liệu