Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 比较

Từ ghép: 比较 bǐjiào

比较
Nghĩa tiếng Việt
So sánh / đối chiếu / tương đối / khá / phân tích so sánh / sự so sánh
Âm Hán-Việt
TỈ GIẢO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.