Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 气球

Từ ghép: 气球 qìqiú

气球
Nghĩa tiếng Việt
Bóng bay
Âm Hán-Việt
KHÍ CẦU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.