Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
永远
Từ ghép: 永远 yǒngyuǎn
永远
Nghĩa tiếng Việt
Mãi mãi / vĩnh cửu
Âm Hán-Việt
VẮNG VIỄN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.