Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 汇报

Từ ghép: 汇报 huìbào

汇报
Nghĩa tiếng Việt
Báo cáo / trình bày / thu thập thông tin và báo cáo lại
Âm Hán-Việt
HỘI BÁO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.