Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 法官

Từ ghép: 法官 fǎguān

法官
Nghĩa tiếng Việt
Thẩm phán (trong tòa án)
Âm Hán-Việt
PHÁP QUAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.