Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 浪费

Từ ghép: 浪费 làngfèi

浪费
Nghĩa tiếng Việt
Lãng phí / phung phí
Âm Hán-Việt
LÃNG PHÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 浪费

Từ 浪费 nghĩa là gì?

Từ ghép 浪费 (làngfèi) có nghĩa tiếng Việt là "Lãng phí / phung phí", âm Hán-Việt là LÃNG PHÍ.

Từ 浪费 đọc pinyin như thế nào?

Từ 浪费 có pinyin là làngfèi (Hán-Việt: LÃNG PHÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 浪费 gồm những chữ Hán nào?

Từ 浪费 được tạo thành từ 2 chữ: 浪 (làng: sóng / ngọn sóng / không bị kiềm chế / phóng đãng / đi dạo / đi lang thang); 费 (fèi: Chi phí, hao phí).

Nguồn dữ liệu