Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 海鲜

Từ ghép: 海鲜 hǎixiān

海鲜
Nghĩa tiếng Việt
Hải sản
Âm Hán-Việt
HẢI TIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.