Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 消失

Từ ghép: 消失 xiāoshī

消失
Nghĩa tiếng Việt
Biến mất; phai nhạt
Âm Hán-Việt
TIÊU THẤT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 消失

Từ 消失 nghĩa là gì?

Từ ghép 消失 (xiāoshī) có nghĩa tiếng Việt là "Biến mất; phai nhạt", âm Hán-Việt là TIÊU THẤT.

Từ 消失 đọc pinyin như thế nào?

Từ 消失 có pinyin là xiāoshī (Hán-Việt: TIÊU THẤT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 消失 gồm những chữ Hán nào?

Từ 消失 được tạo thành từ 2 chữ: 消 (xiāo: giảm bớt; lắng xuống / tiêu thụ; giảm / tiêu phí (thời gian) / (sau 不 hoặc 只 hoặc 何,...) cần; yêu cầu; mất); 失 (shī: mất / lỡ / thất bại).

Nguồn dữ liệu