Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 深入

Từ ghép: 深入 shēnrù

深入
Nghĩa tiếng Việt
Thâm nhập sâu / kỹ lưỡng
Âm Hán-Việt
THÂM NHẬP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 深入

Từ 深入 nghĩa là gì?

Từ ghép 深入 (shēnrù) có nghĩa tiếng Việt là "Thâm nhập sâu / kỹ lưỡng", âm Hán-Việt là THÂM NHẬP.

Từ 深入 đọc pinyin như thế nào?

Từ 深入 có pinyin là shēnrù (Hán-Việt: THÂM NHẬP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 深入 gồm những chữ Hán nào?

Từ 深入 được tạo thành từ 2 chữ: 深 (shēn: Thâm: sâu, đậm); 入 (rù: Nhập: đi vào).

Nguồn dữ liệu