Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 深刻

Từ ghép: 深刻 shēnkè

深刻
Nghĩa tiếng Việt
Sâu sắc / sâu / chuyên sâu
Âm Hán-Việt
THÂM KHẮC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 深刻

Từ 深刻 nghĩa là gì?

Từ ghép 深刻 (shēnkè) có nghĩa tiếng Việt là "Sâu sắc / sâu / chuyên sâu", âm Hán-Việt là THÂM KHẮC.

Từ 深刻 đọc pinyin như thế nào?

Từ 深刻 có pinyin là shēnkè (Hán-Việt: THÂM KHẮC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 深刻 gồm những chữ Hán nào?

Từ 深刻 được tạo thành từ 2 chữ: 深 (shēn: Thâm: sâu, đậm); 刻 (kè: Khắc (15 phút)).

Nguồn dữ liệu