Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 深刻

Từ ghép: 深刻 shēnkè

深刻
Nghĩa tiếng Việt
Sâu sắc / sâu / chuyên sâu
Âm Hán-Việt
THÂM KHẮC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.