Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 清醒

Từ ghép: 清醒 qīngxǐng

清醒
Nghĩa tiếng Việt
Tỉnh táo / tỉnh thức
Âm Hán-Việt
THANH TỈNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.