Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 3 › 游泳
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 游泳 (yóuyǒng) có nghĩa tiếng Việt là "Bơi lội / bơi", âm Hán-Việt là DU VỊNH.
Từ 游泳 có pinyin là yóuyǒng (Hán-Việt: DU VỊNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 游泳 được tạo thành từ 2 chữ: 游 (yóu: Du ngoạn, bơi); 泳 (yǒng: Bơi).