Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 满足

Từ ghép: 满足 mǎnzú

满足
Nghĩa tiếng Việt
Thoả mãn / đáp ứng (nhu cầu) / hài lòng / hài dạ
Âm Hán-Việt
MÃN TÚC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.