Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 潮流

Từ ghép: 潮流 cháoliú

潮流
Nghĩa tiếng Việt
Thủy triều / dòng / xu hướng
Âm Hán-Việt
TRIỀU LƯU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.