Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 激动

Từ ghép: 激动 jīdòng

激动
Nghĩa tiếng Việt
Xúc động / khuấy động / phấn khích
Âm Hán-Việt
VÁNG / KHÍCH ĐỘNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.