Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 激动

Từ ghép: 激动 jīdòng

激动
Nghĩa tiếng Việt
Xúc động / khuấy động / phấn khích
Âm Hán-Việt
VÁNG / KHÍCH ĐỘNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 激动

Từ 激动 nghĩa là gì?

Từ ghép 激动 (jīdòng) có nghĩa tiếng Việt là "Xúc động / khuấy động / phấn khích", âm Hán-Việt là VÁNG / KHÍCH ĐỘNG.

Từ 激动 đọc pinyin như thế nào?

Từ 激动 có pinyin là jīdòng (Hán-Việt: VÁNG / KHÍCH ĐỘNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 激动 gồm những chữ Hán nào?

Từ 激动 được tạo thành từ 2 chữ: 激 (jī: khơi dậy / kích động / kích thích / sắc bén / mãnh liệt / bạo lực); 动 (dòng: Động, di chuyển).

Nguồn dữ liệu