Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
热情
Từ ghép: 热情 rèqíng
热情
Nghĩa tiếng Việt
Nồng nhiệt / nhiệt tình / đam mê / một cách đam mê
Âm Hán-Việt
NHIỆT TÌNH
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.