Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 热闹

Từ ghép: 热闹 rènao

热闹
Nghĩa tiếng Việt
Náo nhiệt và sôi động / sôi nổi
Âm Hán-Việt
NHIỆT NÁO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 热闹

Từ 热闹 nghĩa là gì?

Từ ghép 热闹 (rènao) có nghĩa tiếng Việt là "Náo nhiệt và sôi động / sôi nổi", âm Hán-Việt là NHIỆT NÁO.

Từ 热闹 đọc pinyin như thế nào?

Từ 热闹 có pinyin là rènao (Hán-Việt: NHIỆT NÁO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 热闹 gồm những chữ Hán nào?

Từ 热闹 được tạo thành từ 2 chữ: 热 (rè: Nóng); 闹 (nào: Náo: ồn ào, náo nhiệt).

Nguồn dữ liệu