Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 燃料

Từ ghép: 燃料 ránliào

燃料
Nghĩa tiếng Việt
Nhiên liệu
Âm Hán-Việt
NHEN LIỆU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 燃料

Từ 燃料 nghĩa là gì?

Từ ghép 燃料 (ránliào) có nghĩa tiếng Việt là "Nhiên liệu", âm Hán-Việt là NHEN LIỆU.

Từ 燃料 đọc pinyin như thế nào?

Từ 燃料 có pinyin là ránliào (Hán-Việt: NHEN LIỆU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 燃料 gồm những chữ Hán nào?

Từ 燃料 được tạo thành từ 2 chữ: 燃 (rán: nhen: cháy / đốt / thắp / hình tượng châm ngòi (hy vọng) / khơi mào (tranh luận) / nâng cao (hy vọng)); 料 (liào: Liệu: vật liệu).

Nguồn dữ liệu