Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 特别

Từ ghép: 特别 tèbié

特别
Nghĩa tiếng Việt
Khác thường; đặc biệt / rất; đặc biệt; đặc biệt là / đặc biệt; cho một mục đích cụ thể / (thường theo sau bởi 是[shi4]) đặc biệt là
Âm Hán-Việt
ĐẶC BIỆT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 特别

Từ 特别 nghĩa là gì?

Từ ghép 特别 (tèbié) có nghĩa tiếng Việt là "Khác thường; đặc biệt / rất; đặc biệt; đặc biệt là / đặc biệt; cho một mục đích cụ thể / (thường theo sau bởi 是[shi4]) đặc biệt là", âm Hán-Việt là ĐẶC BIỆT.

Từ 特别 đọc pinyin như thế nào?

Từ 特别 có pinyin là tèbié (Hán-Việt: ĐẶC BIỆT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 特别 gồm những chữ Hán nào?

Từ 特别 được tạo thành từ 2 chữ: 特 (tè: Đặc biệt); 别 (bié: Đừng, cái khác).

Nguồn dữ liệu