Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 1 ›
电话
Từ ghép: 电话 diànhuà
电话
Nghĩa tiếng Việt
Điện thoại / LT:部[bu4] / cuộc gọi điện thoại / LT:通[tong1] / số điện thoại
Âm Hán-Việt
ĐIỆN THOẠI
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.