Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 留下

Từ ghép: 留下 liúxià

留下
Nghĩa tiếng Việt
Để lại / ở lại / duy trì / giữ lại / không để cho (ai) đi
Âm Hán-Việt
LƯU HẠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.