Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 留下

Từ ghép: 留下 liúxià

留下
Nghĩa tiếng Việt
Để lại / ở lại / duy trì / giữ lại / không để cho (ai) đi
Âm Hán-Việt
LƯU HẠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 留下

Từ 留下 nghĩa là gì?

Từ ghép 留下 (liúxià) có nghĩa tiếng Việt là "Để lại / ở lại / duy trì / giữ lại / không để cho (ai) đi", âm Hán-Việt là LƯU HẠ.

Từ 留下 đọc pinyin như thế nào?

Từ 留下 có pinyin là liúxià (Hán-Việt: LƯU HẠ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 留下 gồm những chữ Hán nào?

Từ 留下 được tạo thành từ 2 chữ: 留 (liú: Giữ lại, lưu học); 下 (xià: Dưới, Chiều).

Nguồn dữ liệu