Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 痛苦

Từ ghép: 痛苦 tòngkǔ

痛苦
Nghĩa tiếng Việt
Đau đớn / khổ sở / đau khổ / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
THỐNG KHỔ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 痛苦

Từ 痛苦 nghĩa là gì?

Từ ghép 痛苦 (tòngkǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Đau đớn / khổ sở / đau khổ / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là THỐNG KHỔ.

Từ 痛苦 đọc pinyin như thế nào?

Từ 痛苦 có pinyin là tòngkǔ (Hán-Việt: THỐNG KHỔ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 痛苦 gồm những chữ Hán nào?

Từ 痛苦 được tạo thành từ 2 chữ: 痛 (tòng: Thống: đau, đau đớn); 苦 (kǔ: Khổ: đắng; khổ cực).

Nguồn dữ liệu