Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
痛苦
Từ ghép: 痛苦 tòngkǔ
痛苦
Nghĩa tiếng Việt
Đau đớn / khổ sở / đau khổ / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
THỐNG KHỔ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.