Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 直接

Từ ghép: 直接 zhíjiē

直接
Nghĩa tiếng Việt
Trực tiếp (đối lập: gián tiếp 間接|间接[jian4 jie1]) / ngay lập tức / thẳng thắn
Âm Hán-Việt
TRỰC TIẾP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 直接

Từ 直接 nghĩa là gì?

Từ ghép 直接 (zhíjiē) có nghĩa tiếng Việt là "Trực tiếp (đối lập: gián tiếp 間接|间接[jian4 jie1]) / ngay lập tức / thẳng thắn", âm Hán-Việt là TRỰC TIẾP.

Từ 直接 đọc pinyin như thế nào?

Từ 直接 có pinyin là zhíjiē (Hán-Việt: TRỰC TIẾP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 直接 gồm những chữ Hán nào?

Từ 直接 được tạo thành từ 2 chữ: 直 (zhí: Thẳng, liên tục, trực tiếp); 接 (jiē: Đón, nhận, tiếp xúc).

Nguồn dữ liệu