Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 真实

Từ ghép: 真实 zhēnshí

真实
Nghĩa tiếng Việt
Thật; chân thật
Âm Hán-Việt
CHÂN THỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.