Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 真实

Từ ghép: 真实 zhēnshí

真实
Nghĩa tiếng Việt
Thật; chân thật
Âm Hán-Việt
CHÂN THỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 真实

Từ 真实 nghĩa là gì?

Từ ghép 真实 (zhēnshí) có nghĩa tiếng Việt là "Thật; chân thật", âm Hán-Việt là CHÂN THỰC.

Từ 真实 đọc pinyin như thế nào?

Từ 真实 có pinyin là zhēnshí (Hán-Việt: CHÂN THỰC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 真实 gồm những chữ Hán nào?

Từ 真实 được tạo thành từ 2 chữ: 真 (zhēn: Thật, chân thật); 实 (shí: Thực / Thật: có thật, đúng sự thật;).

Nguồn dữ liệu