Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 确保

Từ ghép: 确保 quèbǎo

确保
Nghĩa tiếng Việt
Đảm bảo; bảo đảm
Âm Hán-Việt
XÁC BẢO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 确保

Từ 确保 nghĩa là gì?

Từ ghép 确保 (quèbǎo) có nghĩa tiếng Việt là "Đảm bảo; bảo đảm", âm Hán-Việt là XÁC BẢO.

Từ 确保 đọc pinyin như thế nào?

Từ 确保 có pinyin là quèbǎo (Hán-Việt: XÁC BẢO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 确保 gồm những chữ Hán nào?

Từ 确保 được tạo thành từ 2 chữ: 确 (què: Xác / Khác: chắc chắn, chắc chắn;); 保 (bǎo: Bảo vệ, bảo đảm).

Nguồn dữ liệu