Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 碰到

Từ ghép: 碰到 pèngdào

碰到
Nghĩa tiếng Việt
Tình cờ gặp / phải đối mặt / gặp / phải
Âm Hán-Việt
BÍNH ĐÁO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 碰到

Từ 碰到 nghĩa là gì?

Từ ghép 碰到 (pèngdào) có nghĩa tiếng Việt là "Tình cờ gặp / phải đối mặt / gặp / phải", âm Hán-Việt là BÍNH ĐÁO.

Từ 碰到 đọc pinyin như thế nào?

Từ 碰到 có pinyin là pèngdào (Hán-Việt: BÍNH ĐÁO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 碰到 gồm những chữ Hán nào?

Từ 碰到 được tạo thành từ 2 chữ: 碰 (pèng: Gặp, đụng phải); 到 (dào: Đến, đạt tới).

Nguồn dữ liệu