Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 离婚

Từ ghép: 离婚 líhūn

离婚
Nghĩa tiếng Việt
Ly hôn
Âm Hán-Việt
LE HÔN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.