Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 积累

Từ ghép: 积累 jīlěi

积累
Nghĩa tiếng Việt
Tích lũy / sự tích lũy / tính tích lũy / một cách tích lũy
Âm Hán-Việt
TÍCH LUỴ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 积累

Từ 积累 nghĩa là gì?

Từ ghép 积累 (jīlěi) có nghĩa tiếng Việt là "Tích lũy / sự tích lũy / tính tích lũy / một cách tích lũy", âm Hán-Việt là TÍCH LUỴ.

Từ 积累 đọc pinyin như thế nào?

Từ 积累 có pinyin là jīlěi (Hán-Việt: TÍCH LUỴ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 积累 gồm những chữ Hán nào?

Từ 积累 được tạo thành từ 2 chữ: 积 (jī: tích trữ, tích lũy, tích lũy); 累 (lèi: Mệt mỏi).

Nguồn dữ liệu