Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 积累

Từ ghép: 积累 jīlěi

积累
Nghĩa tiếng Việt
Tích lũy / sự tích lũy / tính tích lũy / một cách tích lũy
Âm Hán-Việt
TÍCH LUỴ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.