Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
称为
Từ ghép: 称为 chēngwéi
称为
Nghĩa tiếng Việt
Được gọi là; được biết đến như; gọi là "..."
Âm Hán-Việt
XƯNG VI
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.