Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 程序

Từ ghép: 程序 chéngxù

程序
Nghĩa tiếng Việt
Quy trình / trình tự / thứ tự / chương trình máy tính
Âm Hán-Việt
TRÌNH TỰA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 程序

Từ 程序 nghĩa là gì?

Từ ghép 程序 (chéngxù) có nghĩa tiếng Việt là "Quy trình / trình tự / thứ tự / chương trình máy tính", âm Hán-Việt là TRÌNH TỰA.

Từ 程序 đọc pinyin như thế nào?

Từ 程序 có pinyin là chéngxù (Hán-Việt: TRÌNH TỰA). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 程序 gồm những chữ Hán nào?

Từ 程序 được tạo thành từ 2 chữ: 程 (chéng: họ); 序 (xù: Tự: thứ tự; lời tựa).

Nguồn dữ liệu