Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 等待

Từ ghép: 等待 děngdài

等待
Nghĩa tiếng Việt
Chờ; chờ đợi
Âm Hán-Việt
ĐẲNG ĐÃI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 等待

Từ 等待 nghĩa là gì?

Từ ghép 等待 (děngdài) có nghĩa tiếng Việt là "Chờ; chờ đợi", âm Hán-Việt là ĐẲNG ĐÃI.

Từ 等待 đọc pinyin như thế nào?

Từ 等待 có pinyin là děngdài (Hán-Việt: ĐẲNG ĐÃI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 等待 gồm những chữ Hán nào?

Từ 等待 được tạo thành từ 2 chữ: 等 (děng: Chờ, đợi, bằng nhau); 待 (dāi: Đãi: ở lại).

Nguồn dữ liệu