Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 答应

Từ ghép: 答应 dāying

答应
Nghĩa tiếng Việt
Trả lời; phản hồi / trả lời tích cực; đồng ý; chấp nhận; hứa
Âm Hán-Việt
ĐÁP ỨNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 答应

Từ 答应 nghĩa là gì?

Từ ghép 答应 (dāying) có nghĩa tiếng Việt là "Trả lời; phản hồi / trả lời tích cực; đồng ý; chấp nhận; hứa", âm Hán-Việt là ĐÁP ỨNG.

Từ 答应 đọc pinyin như thế nào?

Từ 答应 có pinyin là dāying (Hán-Việt: ĐÁP ỨNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 答应 gồm những chữ Hán nào?

Từ 答应 được tạo thành từ 2 chữ: 答 (dá: Trả lời, đáp); 应 (yīng: Ứng: nên; đáp lại).

Nguồn dữ liệu