Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 简历

Từ ghép: 简历 jiǎnlì

简历
Nghĩa tiếng Việt
Sơ yếu lý lịch (CV) / hồ sơ cá nhân / ghi chú tiểu sử
Âm Hán-Việt
GIẢN LỊCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.