Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 简历

Từ ghép: 简历 jiǎnlì

简历
Nghĩa tiếng Việt
Sơ yếu lý lịch (CV) / hồ sơ cá nhân / ghi chú tiểu sử
Âm Hán-Việt
GIẢN LỊCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 简历

Từ 简历 nghĩa là gì?

Từ ghép 简历 (jiǎnlì) có nghĩa tiếng Việt là "Sơ yếu lý lịch (CV) / hồ sơ cá nhân / ghi chú tiểu sử", âm Hán-Việt là GIẢN LỊCH.

Từ 简历 đọc pinyin như thế nào?

Từ 简历 có pinyin là jiǎnlì (Hán-Việt: GIẢN LỊCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 简历 gồm những chữ Hán nào?

Từ 简历 được tạo thành từ 2 chữ: 简 (jiǎn: đơn giản, cô đọng, ngắn gọn;); 历 (lì: Lịch sử, trải qua).

Nguồn dữ liệu