Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
类型
Từ ghép: 类型 lèixíng
类型
Nghĩa tiếng Việt
Loại; kiểu; loại hình / (lập trình máy tính) kiểu dữ liệu
Âm Hán-Việt
LOẠI HÌNH
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.