Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 约会

Từ ghép: 约会 yuēhuì

约会
Nghĩa tiếng Việt
Cuộc hẹn / hẹn hò / buổi hẹn / LT:次[ci4],個|个[ge4] / sắp xếp gặp mặt
Âm Hán-Việt
ƯỚC HỘI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.