Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 纪念

Từ ghép: 纪念 jìniàn

纪念
Nghĩa tiếng Việt
Tưởng niệm; tôn vinh ký ức của / quà lưu niệm; kỷ vật; đồ lưu niệm
Âm Hán-Việt
KỈ NIỆM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 纪念

Từ 纪念 nghĩa là gì?

Từ ghép 纪念 (jìniàn) có nghĩa tiếng Việt là "Tưởng niệm; tôn vinh ký ức của / quà lưu niệm; kỷ vật; đồ lưu niệm", âm Hán-Việt là KỈ NIỆM.

Từ 纪念 đọc pinyin như thế nào?

Từ 纪念 có pinyin là jìniàn (Hán-Việt: KỈ NIỆM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 纪念 gồm những chữ Hán nào?

Từ 纪念 được tạo thành từ 2 chữ: 纪 (jì: kỷ luật, tuổi tác;); 念 (niàn: Niệm: đọc; tưởng nhớ).

Nguồn dữ liệu