Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 组成

Từ ghép: 组成 zǔchéng

组成
Nghĩa tiếng Việt
Hình thành / tạo thành / cấu thành
Âm Hán-Việt
TỔ THÀNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 组成

Từ 组成 nghĩa là gì?

Từ ghép 组成 (zǔchéng) có nghĩa tiếng Việt là "Hình thành / tạo thành / cấu thành", âm Hán-Việt là TỔ THÀNH.

Từ 组成 đọc pinyin như thế nào?

Từ 组成 có pinyin là zǔchéng (Hán-Việt: TỔ THÀNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 组成 gồm những chữ Hán nào?

Từ 组成 được tạo thành từ 2 chữ: 组 (zǔ: Tổ: nhóm, tổ, tổ chức); 成 (chéng: Trở thành, hoàn thành).

Nguồn dữ liệu