Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 终于

Từ ghép: 终于 zhōngyú

终于
Nghĩa tiếng Việt
Cuối cùng / rốt cuộc / sau cùng / rốt cuộc thì
Âm Hán-Việt
CHUNG VU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 终于

Từ 终于 nghĩa là gì?

Từ ghép 终于 (zhōngyú) có nghĩa tiếng Việt là "Cuối cùng / rốt cuộc / sau cùng / rốt cuộc thì", âm Hán-Việt là CHUNG VU.

Từ 终于 đọc pinyin như thế nào?

Từ 终于 có pinyin là zhōngyú (Hán-Việt: CHUNG VU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 终于 gồm những chữ Hán nào?

Từ 终于 được tạo thành từ 2 chữ: 终 (zhōng: Cuối cùng, kết thúc, chung); 于 (yú: Ở, vào lúc).

Nguồn dữ liệu