Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 结合

Từ ghép: 结合 jiéhé

结合
Nghĩa tiếng Việt
Kết hợp / liên kết / tích hợp / ràng buộc / LT:次[ci4]
Âm Hán-Việt
KẾT HỢP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.