Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 结合

Từ ghép: 结合 jiéhé

结合
Nghĩa tiếng Việt
Kết hợp / liên kết / tích hợp / ràng buộc / LT:次[ci4]
Âm Hán-Việt
KẾT HỢP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 结合

Từ 结合 nghĩa là gì?

Từ ghép 结合 (jiéhé) có nghĩa tiếng Việt là "Kết hợp / liên kết / tích hợp / ràng buộc / LT:次[ci4]", âm Hán-Việt là KẾT HỢP.

Từ 结合 đọc pinyin như thế nào?

Từ 结合 có pinyin là jiéhé (Hán-Việt: KẾT HỢP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 结合 gồm những chữ Hán nào?

Từ 结合 được tạo thành từ 2 chữ: 结 (jié: Kết lại, thắt nút); 合 (hé: Phù hợp, hợp tác).

Nguồn dữ liệu