Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 结束

Từ ghép: 结束 jiéshù

结束
Nghĩa tiếng Việt
Chấm dứt / hoàn thành / kết thúc / kết luận / khép lại
Âm Hán-Việt
KẾT THÚT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.