Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 结束

Từ ghép: 结束 jiéshù

结束
Nghĩa tiếng Việt
Chấm dứt / hoàn thành / kết thúc / kết luận / khép lại
Âm Hán-Việt
KẾT THÚT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 结束

Từ 结束 nghĩa là gì?

Từ ghép 结束 (jiéshù) có nghĩa tiếng Việt là "Chấm dứt / hoàn thành / kết thúc / kết luận / khép lại", âm Hán-Việt là KẾT THÚT.

Từ 结束 đọc pinyin như thế nào?

Từ 结束 có pinyin là jiéshù (Hán-Việt: KẾT THÚT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 结束 gồm những chữ Hán nào?

Từ 结束 được tạo thành từ 2 chữ: 结 (jié: Kết lại, thắt nút); 束 (shù: Thúc: bó (lượng từ); ràng buộc).

Nguồn dữ liệu