Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 结论

Từ ghép: 结论 jiélùn

结论
Nghĩa tiếng Việt
Kết luận / phán quyết / LT:個|个[ge4] / đưa ra phán quyết
Âm Hán-Việt
KẾT LUẬN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 结论

Từ 结论 nghĩa là gì?

Từ ghép 结论 (jiélùn) có nghĩa tiếng Việt là "Kết luận / phán quyết / LT:個|个[ge4] / đưa ra phán quyết", âm Hán-Việt là KẾT LUẬN.

Từ 结论 đọc pinyin như thế nào?

Từ 结论 có pinyin là jiélùn (Hán-Việt: KẾT LUẬN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 结论 gồm những chữ Hán nào?

Từ 结论 được tạo thành từ 2 chữ: 结 (jié: Kết lại, thắt nút); 论 (lùn: Luận / Luân: tranh luận;).

Nguồn dữ liệu