Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 绝对

Từ ghép: 绝对 juéduì

绝对
Nghĩa tiếng Việt
Tuyệt đối; vô điều kiện
Âm Hán-Việt
TUYỆT ĐỐI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 绝对

Từ 绝对 nghĩa là gì?

Từ ghép 绝对 (juéduì) có nghĩa tiếng Việt là "Tuyệt đối; vô điều kiện", âm Hán-Việt là TUYỆT ĐỐI.

Từ 绝对 đọc pinyin như thế nào?

Từ 绝对 có pinyin là juéduì (Hán-Việt: TUYỆT ĐỐI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 绝对 gồm những chữ Hán nào?

Từ 绝对 được tạo thành từ 2 chữ: 绝 (jué: Tuyệt: cắt, cắt đứt;); 对 (duì: Đúng, đối với).

Nguồn dữ liệu