Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 3 › 继续
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 继续 (jìxù) có nghĩa tiếng Việt là "Tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn", âm Hán-Việt là KẾ TỤC.
Từ 继续 có pinyin là jìxù (Hán-Việt: KẾ TỤC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 继续 được tạo thành từ 2 chữ: 继 (jì: tiếp tục, tiếp tục;); 续 (xù: liên tục, nối tiếp).