Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 网址

Từ ghép: 网址 wǎngzhǐ

网址
Nghĩa tiếng Việt
Trang web / địa chỉ web / URL
Âm Hán-Việt
VÕNG XỞI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 网址

Từ 网址 nghĩa là gì?

Từ ghép 网址 (wǎngzhǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Trang web / địa chỉ web / URL", âm Hán-Việt là VÕNG XỞI.

Từ 网址 đọc pinyin như thế nào?

Từ 网址 có pinyin là wǎngzhǐ (Hán-Việt: VÕNG XỞI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 网址 gồm những chữ Hán nào?

Từ 网址 được tạo thành từ 2 chữ: 网 (wǎng: Võng: mạng, lưới); 址 (zhǐ: (hình thức kết hợp) địa điểm; vị trí).

Nguồn dữ liệu