Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 而且

Từ ghép: 而且 érqiě

而且
Nghĩa tiếng Việt
(không những ...) mà còn / hơn nữa / thêm vào đó / hơn thế nữa
Âm Hán-Việt
NHI THẢ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 而且

Từ 而且 nghĩa là gì?

Từ ghép 而且 (érqiě) có nghĩa tiếng Việt là "(không những ...) mà còn / hơn nữa / thêm vào đó / hơn thế nữa", âm Hán-Việt là NHI THẢ.

Từ 而且 đọc pinyin như thế nào?

Từ 而且 có pinyin là érqiě (Hán-Việt: NHI THẢ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 而且 gồm những chữ Hán nào?

Từ 而且 được tạo thành từ 2 chữ: 而 (ér: Nhi: mà, và (liên từ)); 且 (qiě: Thả: vả lại; tạm thời).

Nguồn dữ liệu