Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 联合

Từ ghép: 联合 liánhé

联合
Nghĩa tiếng Việt
Kết hợp / gia nhập / hợp nhất / liên minh
Âm Hán-Việt
LIÊN HỢP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 联合

Từ 联合 nghĩa là gì?

Từ ghép 联合 (liánhé) có nghĩa tiếng Việt là "Kết hợp / gia nhập / hợp nhất / liên minh", âm Hán-Việt là LIÊN HỢP.

Từ 联合 đọc pinyin như thế nào?

Từ 联合 có pinyin là liánhé (Hán-Việt: LIÊN HỢP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 联合 gồm những chữ Hán nào?

Từ 联合 được tạo thành từ 2 chữ: 联 (lián: đồng minh, cộng sự;); 合 (hé: Phù hợp, hợp tác).

Nguồn dữ liệu