Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 联合

Từ ghép: 联合 liánhé

联合
Nghĩa tiếng Việt
Kết hợp / gia nhập / hợp nhất / liên minh
Âm Hán-Việt
LIÊN HỢP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.